SEARCH
| Toàn bộ khuôn mặt | 199,000một | 290,000một |
| Toàn bộ phía trước cổ | 199,000một | 290,000một |
| Nhỏ (1mm hoặc nhỏ hơn) | 10,000một | |
| Trung bình (1~3mm) | 20,000một | |
| Lớn (3~5mm) | 30,000một | |
| Cực lớn (trên 5mm) | 50,000một |
| mỗi cái | 50,000một | 70,000một |
| Toàn bộ mụn cóc | 390,000một | 450,000một |
| Toàn bộ u da thừa | 390,000một | 450,000một |
| Toàn bộ mụn milia | 390,000một | 450,000một |
| Mỗi lần 1 lần | 29,000một | 55,000một |
| Mỗi lần 5 lần | 133,000một | 260,000một |
| Tiêm cocktail 1 lần | 75,000một | 140,000một |
| Tiêm cocktail 3 lần | 210,000một | 400,000một |
| Đơn thuốc 30 ngày | 10,000một | |
| Đơn thuốc 90 ngày | 20,000một |
시술 결과는 개인의 피부 상태 및 체질에 따라 차이가 있을 수 있습니다.
시술 후 일시적인 붉어짐, 부기, 통증, 멍 등 부작용이 발생할 수 있으며, 이상 증상이 지속될 경우 의료진과 상담 및 내원하시기 바랍니다.
Sự kiện đã chọn